부사 Adverb 副詞 Adverbe Adverbio ظرف Дайвар үг Phó từ คำวิเศษณ์ Adverbia наречие
một cách êm ái, một cách mượt mà
ความนิ่มนวล, ความละมุน, ความละมุนละไม, ความอ่อนนุ่ม
dengan sangat halus, dengan sangat fleksibel, dengan sangat hangat
매우 푸근하게 부드럽고 탄력이 있는 느낌.
Of a soft and elastic feeling in a very snug way.
De manière à donner une sensation très tendre et souple.
Sintiéndose muy suave, elástico y confortable.
شعور لَيّن ومرن بشكل ناعم للغاية
маш их зөөлхөн, уян хатан мэдрэмж.
Cảm giác mềm mại và có độ đàn hồi một cách rất dễ chịu.
ความรู้สึกที่มีความเต่งตึงและนิ่มนวลอย่างละมุนมาก
dengan perasaan halus, sangat hangat, dan fleksibel
Очень притягивающе, приятно мягко и упруго.
- 푹신푹신 말랑거리다.
- 푹신푹신 밟히다.
- 갓 구운 빵이 푹신푹신 말랑거렸다.
- 두툼한 방석이 푹신푹신 포근했다.
- 농부가 밭을 갈자 흙이 푹신푹신 일어났다.
- 가: 바닥에 카펫을 깔아 놓으니까 푹신푹신 밟히는 게 기분이 좋네요.
- 나: 그래요? 깔아 놓길 잘했네요.