To place an object on one's head.ものを頭の上にのせる。Placer un objet sur la tête.Colocar algún objeto sobre la cabeza.يضع الشيء على الرأسэд юмийг толгой дээрээ тавих.Trợ từ (tiểu từ) thể hiện nghĩa chỉ định phân loại hoặc thuộc tính của đối tượng mà chủ ngữ chỉ thị.วางสิ่งของไว้บนหัวmembawa sesuatu di atas kepalaПоложить предмет на голову.